Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với display (kèm trái nghĩa)?

“display” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là exhibit, show, reveal; trái nghĩa thường gặp: hide. display (đặt ra cho công chúng xem) vs exhibit (trưng bày trong triển lãm/bảo tàng) vs show (đưa xem chung chung). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

display (đặt ra cho công chúng xem) vs exhibit (trưng bày trong triển lãm/bảo tàng) vs show (đưa xem chung chung).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
exhibit/ɪɡˈzɪbɪt/gần nhất về nghĩa
show/ʃoʊ/học thuật/trung tính
reveal/ɹɪˈvil/ngữ cảnh hẹp hơn
expose/ɪkˈspoʊz/ngữ cảnh hẹp hơn
presentation/ˌpɹɛzənˈteɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
showing/ˈʃoʊɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
exhibition/ˌɛksəˈbɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
performance/pɚˈfɔɹməns/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “display” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “exhibit” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu