Nghĩa tiếng Việt của
reveal
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈvil/ BrE /rɪˈvil/
Transcript: từ "reveal" phát âm Mỹ /ɹɪˈvil/ Anh /rɪˈvil/ — audio file: reveal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1124) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
để lộ, tỏ ra, biểu lộ; bộc lộ, tiết lộ (điều bí mật)
phát giác, khám phá (vật bị giấu...)
Chuyên ngành kỹ thuật
bộc lộ
cửa
khám phá ra
thanh đứng
tiết lộ
Lĩnh vực: xây dựng
mặt cạnh cửa
phần để lộ ra (của các thanh khung cửa)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- reveal = tiết lộ (cái bị giấu): "reveal the results", "reveal that + clause".
- Bị động tin tức: it was revealed that… (công bố là…).
- a revealing study/account = bộc lộ nhiều điều (adj).
Dễ nhầm
- reveal (lộ ra cái đã che) vs disclose (công bố theo nghĩa vụ/thủ tục: "disclose conflicts of interest") vs uncover (phát hiện qua điều tra).
- reveal – revealed – revealed (một chữ e đuôi).
Mẫu câu giá trị
- "The audit revealed serious accounting gaps." (cuộc kiểm toán tiết lộ khoảng trống kế toán nghiêm trọng).
- "It was revealed that two labs had duplicated results." (được biết hai phòng thí nghiệm trùng kết quả).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật