Nghĩa tiếng Việt của

reveal

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈvil/ BrE /rɪˈvil/

Transcript: từ "reveal" phát âm Mỹ /ɹɪˈvil/ Anh /rɪˈvil/ — audio file: reveal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1124) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
để lộ, tỏ ra, biểu lộ; bộc lộ, tiết lộ (điều bí mật)
phát giác, khám phá (vật bị giấu...)
Chuyên ngành kỹ thuật
bộc lộ
cửa
khám phá ra
thanh đứng
tiết lộ
Lĩnh vực: xây dựng
mặt cạnh cửa
phần để lộ ra (của các thanh khung cửa)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật