Nghĩa tiếng Việt của
gone
Phiên âm Mỹ /ɡɑn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gone" phát âm Mỹ /ɡɑn/ — audio file: gone.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

động tính từ quá khứ của go
tính từ
đã đi, đã đi khỏi; đã trôi qua, đã qua
mất hết, hết hy vọng
a gone case — (thông tục) trường hợp không còn hy vọng gì; việc không còn nước non gì
a gone man — người hư hỏng, người bỏ đi, người không còn hòng gì mở mặt mở mày được nữa
chết
to be far gone in
ốm liệt giường (về bệnh gì)
bò đấu, ngập đầu (cào công việc gì)
to be gone on somebody
(từ lóng) mê ai, say mê ai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- have gone to; be gone; go → went → gone
Dễ nhầm
- gone is the past participle; have gone often means someone went somewhere and has not returned yet
Mẫu câu giá trị
- “Mina has gone to the pharmacy and will be back soon.” (Mina đã đến hiệu thuốc và sẽ sớm quay lại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật