Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với dead (kèm trái nghĩa)?
“dead” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là asleep, deceased, gone; trái nghĩa thường gặp: alive, live. "dead" khác "asleep": cả hai gần nghĩa nhau ("chết (người, vật, cây cối)"), nhưng "asleep" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "dead" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
"dead" khác "asleep": cả hai gần nghĩa nhau ("chết (người, vật, cây cối)"), nhưng "asleep" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "dead" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| asleep | /əˈslip/ | gần nhất về nghĩa |
| deceased | /dɪˈsist/ | học thuật/trung tính |
| gone | /ɡɑn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cold | /koʊld/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| doomed | /dumd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fallen | /ˈfɔlən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| late | /leɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| suddenly | /ˈsʌdənli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “dead” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “asleep” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to strike somebody dead
đánh ai chết tươi - to shoot somebody dead
bắn chết ai - a dead spring
lò xo hết đàn hồi