Nghĩa tiếng Việt của

dead heat

Cụm từidiomdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. kết quả ngang ngửa tuyệt đối (về đích cùng lúc)

Cấu trúc: end in a dead heat

The race ended in a dead heat.

Cuộc đua kết thúc với kết quả ngang ngửa.

The two candidates are in a dead heat in the polls.

Hai ứng viên đang ngang nhau ngót nghét trong các cuộc khảo sát.

Lưu ý: Dùng cho đua/thi/cuộc cạnh tranh cân sát nút.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
(thể dục,thể thao) tình trạng cùng về đích bằng nhau

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a tie in a race

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.