Nghĩa tiếng Việt của
dead weight
Cụm từidiomBiên soạn riêngPhổ biến
1. trọng lượng chết (không tự mang được); gánh nặng vô ích
The cargo is pure dead weight — no value at all.
Cả khối hàng là gánh nặng vô ích — chẳng có giá trị gì.
An unmotivated team member is dead weight on any project.
Một thành viên không động lực là gánh nặng cho mọi dự án.
Lưu ý: Viết liền 'deadweight' trong kinh tế (deadweight loss = tổn thất vô ích).
Mục từ điển mở (OVDP)
-hàng dằn tàu
trọng lượng không tải
Chuyên ngành kỹ thuật
tải trọng không đổi
Lĩnh vực: vật lý
trọng lượng chết
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a heavy motionless weight
- an oppressive encumbrance
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.