Nghĩa tiếng Việt của

dead letter

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. thư không thể giao đến người nhận và thường được chuyển vào bộ phận xử lý thư thất lạc

Cấu trúc: a dead-letter office · dead-letter mail · be returned as a dead letter

The undeliverable parcel was sent to the dead-letter office.

Bưu kiện không thể giao được chuyển đến bộ phận xử lý thư thất lạc.

Several dead letters were traced to an outdated address list.

Một số thư thất lạc được xác định là do danh sách địa chỉ đã cũ.

2. quy định, luật hoặc thỏa thuận không còn hiệu lực thực tế

Cấu trúc: become a dead letter · a dead letter in practice

Without enforcement, the rule became a dead letter.

Nếu không được thực thi, quy định ấy trở nên vô hiệu trên thực tế.

The agreement remains on paper but is effectively a dead letter.

Thỏa thuận vẫn còn trên giấy nhưng thực tế đã mất hiệu lực.

Lưu ý: Nghĩa pháp lý/chính sách là nghĩa bóng: văn bản vẫn tồn tại nhưng không còn được áp dụng. Dead-letter office là cách gọi lịch sử/nghiệp vụ bưu chính; tên bộ phận hiện nay tùy dịch vụ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. mail that can neither be delivered nor returned (Synonyms: dead mail)
  2. the state of something that has outlived its relevance (Synonyms: non-issue)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.