Nghĩa tiếng Việt của

dead reckoning

Cụm từnoun phrase (uncountable; navigation)Biên soạn riêng

1. phương pháp tính vị trí bằng hướng, tốc độ và thời gian từ điểm đã biết

Cấu trúc: navigate by dead reckoning · use dead reckoning to estimate a position · dead-reckoning navigation

The crew used dead reckoning when clouds obscured the coastline.

Thủy thủ đoàn dùng phương pháp tính vị trí theo hướng và tốc độ khi mây che khuất đường bờ biển.

Dead reckoning gave the pilot an estimate, but the position still needed confirmation.

Phương pháp tính vị trí cung cấp ước lượng cho phi công, nhưng vị trí vẫn cần được xác nhận.

Lưu ý: Dead reckoning là cách ước tính vị trí hiện tại bằng cách tính từ vị trí đã biết trước đó theo hướng đi, tốc độ và thời gian di chuyển. Phương pháp hữu ích khi không có mốc định vị, nhưng sai số tích lũy theo thời gian; thuật ngữ này không có nghĩa là “đoán mò” trong ngữ cảnh hàng hải/hàng không.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. navigation without the aid of celestial observations
  2. an estimate based on little or no information (Synonyms: guess, guesswork, guessing, shot)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.