Nghĩa tiếng Việt của
dead wood
1. cành cây khô hoặc chết
Cấu trúc: remove/cut dead wood · dead wood in a tree · clear dead wood from
Prune the dead wood from the apple tree in winter.
Hãy tỉa cành khô khỏi cây táo vào mùa đông.
The storm left dead wood scattered across the trail.
Cơn bão làm cành cây khô vương vãi khắp đường mòn.
2. người hoặc phần việc bị xem là dư thừa/không còn hữu ích (nghĩa bóng)
Cấu trúc: get rid of dead wood · cut the dead wood · dead wood in the organization
The restructuring was criticized for treating experienced staff as dead wood.
Đợt tái cơ cấu bị chỉ trích vì xem nhân viên giàu kinh nghiệm là người dư thừa.
Managers should improve the process instead of simply calling it dead wood.
Các quản lý nên cải thiện quy trình thay vì đơn giản gọi nó là phần việc vô ích.
Lưu ý: Dead wood là cành cây khô/chết; nghĩa bóng chỉ người hoặc phần việc không còn hữu ích, thường trong một tổ chức. Nghĩa bóng có thể xúc phạm khi dùng về con người, nên cần thận trọng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
deadwood US /dˈɛdwʊd/
noun
- someone or something that is unwanted and unneeded (Synonyms: fifth wheel)
- a branch or a part of a tree that is dead
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.