Nghĩa tiếng Việt của
asleep
Phiên âm Mỹ /əˈslip/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "asleep" phát âm Mỹ /əˈslip/ — audio file: asleep.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
phó từ & tính từ
ngủ, đang ngủ
to fall asleep — ngủ thiếp đi
to be asleep — ngủ, đang ngủ
tê cóng, tê bại (chân tay)
quay tít (con cù)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fall/fall asleep; be fast/sound asleep; asleep at the wheel
Dễ nhầm
- asleep is a predicative adjective, usually after be/fall; sleeping can appear before a noun
Mẫu câu giá trị
- “The baby fell asleep during the car ride.” (Em bé ngủ thiếp đi trong chuyến đi bằng ô tô.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật