Nghĩa tiếng Việt của

dead duck

Cụm từnoun phrase (countable; informal)Biên soạn riêng

1. người/vật hoặc kế hoạch chắc chắn thất bại, không còn hy vọng

Cấu trúc: be a dead duck · the proposal is a dead duck · a political dead duck

Without more funding, the project is a dead duck.

Nếu không có thêm kinh phí, dự án coi như thất bại.

The candidate became a dead duck after the scandal.

Ứng viên đó gần như hết cơ hội sau vụ bê bối.

Lưu ý: Dead duck thường chỉ người hoặc việc chắc chắn thất bại, không còn cơ hội thành công; cũng có nghĩa đen là con vịt đã chết. Cách dùng bóng mang tính khẩu ngữ và có thể nghe khá thẳng thừng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. something doomed to failure
    "he finally admitted that the legislation was a dead duck"
    "the idea of another TV channel is now a dead duck"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.