Nghĩa tiếng Việt của
deceased
Phiên âm Mỹ /dɪˈsist/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "deceased" phát âm Mỹ /dɪˈsist/ — audio file: deceased.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “decease” ~C1
tính từ
đã chết, đã mất, đã qua đời
danh từ
the deceased những người đã chết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- deceased person; recently deceased; deceased → dead (formal)
Dễ nhầm
- deceased is a formal or legal adjective meaning dead; the deceased can refer to a dead person, especially in legal contexts
Mẫu câu giá trị
- “The deceased person's family was notified.” (Gia đình của người đã khuất được thông báo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật