Nghĩa tiếng Việt của

deadly

Phiên âm Mỹ /ˈdɛdli/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "deadly" phát âm Mỹ /ˈdɛdli/ — audio file: deadly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
làm chết người, trí mạng, chí tử
a deadly poison — thuốc độc chết người
deadly blow — đòn chí tử
deadly hatred — mối thù không đội trời chung
a deadly enemy — kẻ tử thù, kẻ thù không đội trời chung
a deadly sin — tội lớn
(thuộc) sự chết chóc; như chết
deadly paleness — sự xanh mét, sự tái nhợt như thây ma
vô cùng, hết sức
to be in deadly haste — hết sức vội vàng
phó từ
như chết
deadly pale — xanh mét như thây ma, nhợt nhạt như thây ma
vô cùng, hết sức, cực kỳ
Chuyên ngành kỹ thuật
chết người

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật