Nghĩa tiếng Việt của
deadline
Phiên âm Mỹ /ˈdɛdˌlaɪn/
Transcript: từ "deadline" phát âm Mỹ /ˈdɛdˌlaɪn/ — audio file: deadline.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đường giới hạn không được vượt qua
hạn cuối cùng (trả tiền, rút quân...); thời điểm phải làm xong cái gì, thời hạn cuối cùng
to meet/miss a deadline — kịp/không kịp thời hạn đã định
I have a March deadline for the novel — thời hạn cuối cùng cho cuốn tiểu thuyết của tôi là tháng ba
(Mỹ) đường giới hạn trong sân nhà tù (người tù bước qua có thể bị bắn ngay tại chỗ)
Chuyên ngành kinh tế
hạn cuối cùng
Chuyên ngành kỹ thuật
dòng kết thúc
Lĩnh vực: toán & tin
hạn chót
Lĩnh vực: xây dựng
tử tuyến
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
vạch cấm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- meet a deadline; deadline for applications; deadline → latest completion time
Dễ nhầm
- a deadline is the latest time by which something must be completed; meet a deadline means finish by then
Mẫu câu giá trị
- “We must submit the form before the deadline.” (Chúng tôi phải nộp biểu mẫu trước hạn chót.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật