Nghĩa tiếng Việt của
country club
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. câu lạc bộ ngoại ô (golf, tennis, hạng sang)
He belongs to a country club outside town.
Anh là hội viên CLB ngoại ô ngoài thị trấn.
Country club politics annoy the younger members.
Chính trị "hội kín" của CLB làm hội viên trẻ khó chịu.
Lưu ý: Hình ảnh đẳng cấp trung lưu Mỹ.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
(Mỹ) câu lạc bộ thể thao ngoài trời (đặt ở nông thôn)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
câu lạc bộ nông thôn
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a suburban club for recreation and socializing
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.