Nghĩa tiếng Việt của

countryside

Phiên âm Mỹ /ˈkʌntɹiˌsaɪd/ BrE /ˈkʌntriˌsaɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "countryside" phát âm Mỹ /ˈkʌntɹiˌsaɪd/ Anh /ˈkʌntriˌsaɪd/ — audio file: countryside.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nông thôn, miền quê, vùng quê, địa phương (ở nông thôn)
nhân dân miền quê; nhân dân địa phương (ở nông thôn)
Chuyên ngành kỹ thuật
nông thôn
thôn dã

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật