Nghĩa tiếng Việt của
countryside
Phiên âm Mỹ /ˈkʌntɹiˌsaɪd/ BrE /ˈkʌntriˌsaɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "countryside" phát âm Mỹ /ˈkʌntɹiˌsaɪd/ Anh /ˈkʌntriˌsaɪd/ — audio file: countryside.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nông thôn, miền quê, vùng quê, địa phương (ở nông thôn)
nhân dân miền quê; nhân dân địa phương (ở nông thôn)
Chuyên ngành kỹ thuật
nông thôn
thôn dã
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in the countryside; surrounding countryside; countryside → rural land
Dễ nhầm
- the countryside is land outside towns and cities, especially fields and woods; it is normally uncountable
Mẫu câu giá trị
- “They spent the weekend walking in the countryside.” (Họ dành cuối tuần đi bộ ở vùng nông thôn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật