Nghĩa tiếng Việt của
nation
Phiên âm Mỹ /ˈneɪʃən/
Transcript: từ "nation" phát âm Mỹ /ˈneɪʃən/ — audio file: nation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #767) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
dân tộc
nước, quốc gia
Chuyên ngành kỹ thuật
quốc gia
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- nation = quốc gia-dân tộc (n): the whole nation = cả dân tộc; nation-state (quốc gia-dân tộc chủ quyền);
- national (adj) = thuộc quốc gia; nationwide = khắp quốc gia; nationality = quốc tịch;
- a nation of immigrants = dân tộc nhập cư (cách nói xã hội Mỹ).
Dễ nhầm
- nation (cộng đồng dân tộc) vs country (đất nước địa lý) vs state (quốc gia pháp lý).
Mẫu câu giá trị
- "The team carried the hopes of a nation." (đội tuyển gánh hy vọng cả dân tộc).
- "A nation grows when its people read." (dân tộc lớn lên khi dân mình đọc sách).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật