Nghĩa tiếng Việt của

country seat

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “country-seat”.

1. dinh thự chính của quý tộc ở nông thôn

The estate remains the family's country seat.

Căn điền trang vẫn là dinh thự chính của gia tộc.

The duke's country seat opens to visitors in summer.

Dinh của công tước mở cửa cho khách mùa hè.

Lưu ý: Từ quý tộc Anh; "seat" ở đây là "dinh chính" — đừng hiểu "ghế".

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
biệt thự của phú ông

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

countryseat

noun

  1. an estate in the country

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.