Nghĩa tiếng Việt của
mother country
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. đất mẹ, chính quốc (quốc gia gốc)
Immigrants sent money home to the mother country.
Người di cư gửi tiền về đất mẹ.
The colony broke from its mother country.
Thuộc địa tách khỏi chính quốc.
Lưu ý: Giọng lịch sử, chính trị; "homeland" là từ trung tính hơn.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
tổ quốc, quê hương
nước mẹ, mẫu quốc (đối với thuộc địa)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the country where you were born (Synonyms: fatherland, homeland, motherland, country of origin, native land)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.