Nghĩa tiếng Việt của

back country

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. vùng sâu vùng xa (ngoài vùng đô thị, dịch vụ)

Cấu trúc: hike in the back country

They hike in the back country every fall.

Mỗi thu họ trek vùng sâu.

Back country roads are unpaved.

Đường vùng sâu chưa nhựa hóa.

Lưu ý: Mỹ cũng viết "backcountry" một từ; ngược với vùng có dịch vụ.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
vùng nông thôn thưa người

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a remote and undeveloped area (Synonyms: backwoods, boondocks, hinterland)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.