Nghĩa tiếng Việt của

country and western

Cụm từnoun phrase (uncountable; music)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “country-and-western”.

1. nhạc đồng quê Mỹ/country

Cấu trúc: country and western music · a country and western singer/song · listen to country and western

My parents listened to country and western on the radio.

Bố mẹ tôi nghe nhạc đồng quê trên đài phát thanh.

The festival features country and western musicians from across the region.

Lễ hội có các nghệ sĩ nhạc country đến từ khắp khu vực.

Lưu ý: Country and western là tên gọi một dòng nhạc đại chúng bắt nguồn từ truyền thống âm nhạc miền nam Hoa Kỳ; cách gọi ngắn hiện nay thường là country music. Phong cách có thể dùng giọng hát, guitar, fiddle (đàn vĩ cầm dân gian) và banjo, nhưng không phải bài country nào cũng dùng đủ các nhạc cụ này.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a simple style of folk music heard mostly in the southern United States; usually played on stringed instruments (Synonyms: country music, C and W)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.