Nghĩa tiếng Việt của
country music
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. nhạc country (nhạc đồng quê Mỹ)
Cấu trúc: listen to country music · a country-music star
She grew up listening to country music.
Lớn lên cô ấy toàn nghe nhạc country.
Nashville is the home of country music.
Nashville là quê hương của nhạc country.
Lưu ý: Tên thể loại âm nhạc Mỹ gốc miền Nam; giữ nguyên tên 'country', đừng dịch nghĩa đen 'nhạc nông thôn'.
Mục từ điển mở (OVDP)
-nhạc đồng quê
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a simple style of folk music heard mostly in the southern United States; usually played on stringed instruments (Synonyms: country and western, C and W)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.