Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với country?

“country” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là state, area, land; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. country vs nation vs state: country đất nước chung; nation cộng đồng dân tộc; state quốc gia pháp lý (member state — quốc gia thành viên).

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

country vs nation vs state: country đất nước chung; nation cộng đồng dân tộc; state quốc gia pháp lý (member state — quốc gia thành viên).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
state/steɪt/gần nhất về nghĩa
area/ˈɛɹiə/học thuật/trung tính
land/lænd/ngữ cảnh hẹp hơn
nation/ˈneɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
folk/foʊk/ngữ cảnh hẹp hơn
western/ˈwɛstɚn/ngữ cảnh hẹp hơn
territory/ˈtɛɹɪˌtɔɹi/ngữ cảnh hẹp hơn
region/ˈɹidʒən/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “country” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “state” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu