Nghĩa tiếng Việt của
controlled
Phiên âm Mỹ /kənˈtɹoʊld/ BrE /kənˈtrəʊld/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "controlled" phát âm Mỹ /kənˈtɹoʊld/ Anh /kənˈtrəʊld/ — audio file: controlled.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- được điều chỉnh, được kiểm tra
Chuyên ngành kỹ thuật
được điều chỉnh
được điều khiển
Lĩnh vực: toán & tin
được kiểm tra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- controlled experiment; controlled substance; control → controlled
Dễ nhầm
- controlled means kept within limits or managed; restrained often describes deliberate control of behavior
Mẫu câu giá trị
- “The fire was controlled before it reached nearby homes.” (Đám cháy được khống chế trước khi lan đến các ngôi nhà gần đó.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật