Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với control (kèm trái nghĩa)?
“control” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là assure, hold, command; trái nghĩa thường gặp: worry, release. “control” và “assure”, “hold”, “command” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
“control” và “assure”, “hold”, “command” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| assure | /əˈʃʊɹ/ | gần nhất về nghĩa |
| hold | /hoʊld/ | học thuật/trung tính |
| command | /kəˈmænd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| see | /si/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| check | /tʃɛk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| master | /ˈmæstɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| ensure | /ɛnˈʃʊɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| operate | /ˈɑpˌɚeɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “control” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “assure” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Keep your spending under control.
giữ chi tiêu trong tầm tay - It took firefighters hours to bring the fire under control.
mất hàng giờ mới khống chế đám cháy - to have control over the whole district
có quyền hành khắp vùng