Nghĩa tiếng Việt của
price control
1. kiểm soát giá; biện pháp của chính phủ quy định hoặc giới hạn mức giá
Cấu trúc: price controls · impose/lift price controls · a price-control policy
The government introduced price controls on essential goods.
Chính phủ áp dụng biện pháp kiểm soát giá đối với hàng hóa thiết yếu.
Economists debated the effects of rent price controls.
Các nhà kinh tế tranh luận về tác động của việc kiểm soát giá thuê nhà.
Lưu ý: Price control là chính sách/quy định giới hạn hoặc ấn định giá hàng hóa, dịch vụ; dạng phổ biến gồm giá trần và giá sàn. Tác động lên nguồn cung, nhu cầu và người tiêu dùng phụ thuộc thiết kế chính sách cùng thị trường cụ thể.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- restriction on maximum prices that is established and maintained by the government (as during periods of war or inflation)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.