Nghĩa tiếng Việt của

ensure

Phiên âm Mỹ /ɛnˈʃʊɹ/ BrE /ɛnˈʃʊr/

Transcript: từ "ensure" phát âm Mỹ /ɛnˈʃʊɹ/ Anh /ɛnˈʃʊr/ — audio file: ensure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1153) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
bảo đảm
giành được chắc chắn (cái gì) (cho ai)
(cổ) bảo hiểm
Chuyên ngành kinh tế
bảo đảm
bảo hiểm
Chuyên ngành kỹ thuật
bảo đảm
đảm bảo
làm chắc
Chuyên ngành kỹ thuật
bảo đảm
đảm bảo
làm chắc

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Strict laws are needed to ensure food safety for all consumers. — Cần luật nghiêm để bảo đảm an toàn thực phẩm cho mọi người tiêu dùng. (IELTS Writing Task 2)
Governments must ensure that every child can attend school free of charge. — Chính phủ phải bảo đảm mọi trẻ em được đi học miễn phí. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật