Nghĩa tiếng Việt của
ensure
Phiên âm Mỹ /ɛnˈʃʊɹ/ BrE /ɛnˈʃʊr/
Transcript: từ "ensure" phát âm Mỹ /ɛnˈʃʊɹ/ Anh /ɛnˈʃʊr/ — audio file: ensure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

ngoại động từ
bảo đảm
giành được chắc chắn (cái gì) (cho ai)
(cổ) bảo hiểm
Chuyên ngành kinh tế
bảo đảm
bảo hiểm
Chuyên ngành kỹ thuật
bảo đảm
đảm bảo
làm chắc
Chuyên ngành kỹ thuật
bảo đảm
đảm bảo
làm chắc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Strict laws are needed to ensure food safety for all consumers. — Cần luật nghiêm để bảo đảm an toàn thực phẩm cho mọi người tiêu dùng. (IELTS Writing Task 2)
Governments must ensure that every child can attend school free of charge. — Chính phủ phải bảo đảm mọi trẻ em được đi học miễn phí. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: bảo đảm (một kết quả xảy ra) — "ensure THAT…", "ensure + danh từ": "We ensure the safety of all passengers."
- Cấu trúc trang trọng: "ensure THAT sth is done" / "ensure sth FOR sb" — "ensure a fair process for every applicant".
- Phân biệt bộ ba: ensure (bảo đảm cho xảy ra) / insure (mua bảo hiểm) / assure (trấn an ai đó).
Dễ nhầm
- ensure vs insure: ngoài Mỹ (nơi insure cũng có nghĩa ensure), chuẩn Anh-Anh: insure chỉ nghĩa bảo hiểm — "insure the car against theft". Viết Task 2 về chính sách dùng ensure.
- ensure vs assure: assure hướng tới NGƯỜI ("She assured me that…"); ensure hướng tới KẾT QUẢ ("Ensure that the door is locked.").
- "make sure" = ensure suồng sã hơn — văn nói dùng make sure, văn viết học thuật ưu tiên ensure.
Mẫu câu giá trị
- "The airline ensured that all passengers were rebooked." (hãng bay bảo đảm tất cả khách được đặt lại chuyến).
- "Regular audits ensure compliance with the standard." (kiểm toán thường xuyên bảo đảm tuân thủ tiêu chuẩn).
- "Clear instructions ensure that users avoid common mistakes." (hướng dẫn rõ giúp người dùng tránh lỗi phổ biến).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật