Nghĩa tiếng Việt của
control key
1. phím Ctrl trên bàn phím máy tính, dùng một mình hoặc kết hợp với phím khác để thực hiện lệnh
Cấu trúc: press/hold the Control key · Ctrl key · a Control-key shortcut
Hold down the Control key and press C to copy the text.
Giữ phím Ctrl rồi nhấn C để sao chép văn bản.
The shortcut uses the Control key on a Windows keyboard.
Phím tắt này dùng phím Ctrl trên bàn phím Windows.
Lưu ý: Control key thường được viết tắt là Ctrl; trên máy Mac, nhiều phím tắt tương ứng dùng Command (⌘) thay vì Control. Tổ hợp phím có thể khác theo hệ điều hành và ứng dụng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (computer science) the key on a computer keyboard that is used (in combination with some other key) to type control characters (Synonyms: command key)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.