Nghĩa tiếng Việt của
remote control
1. sự điều khiển một thiết bị từ khoảng cách xa bằng tín hiệu điện hoặc vô tuyến
Cấu trúc: by remote control · operate/control something by remote control · remote-control system
The camera can be operated by remote control from the next room.
Máy quay có thể được điều khiển từ xa từ phòng bên cạnh.
The technician tested the machine's remote control system.
Kỹ thuật viên kiểm tra hệ thống điều khiển từ xa của máy.
2. thiết bị điều khiển từ xa, thường dùng cho TV hoặc thiết bị điện tử
Cấu trúc: a remote control · press a button on the remote control · TV remote (informal)
I couldn't find the remote control, so I changed the channel on the television.
Tôi không tìm thấy điều khiển từ xa nên đổi kênh trực tiếp trên TV.
Keep the remote control on the table beside the sofa.
Hãy để điều khiển từ xa trên chiếc bàn cạnh ghế sofa.
Lưu ý: Remote control có thể chỉ việc điều khiển thiết bị từ xa hoặc thiết bị dùng để làm việc đó. Trong giao tiếp, remote thường là cách gọi tắt của chiếc điều khiển TV; remote-controlled là tính từ chỉ thiết bị được điều khiển từ xa.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
remote control B1
noun
- a device that can be used to control a machine or apparatus from a distance (Synonyms: remote)
"he lost the remote for his TV"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.