Nghĩa tiếng Việt của

quality control

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. kiểm soát chất lượng; hoạt động kiểm tra đầu ra để bảo đảm đáp ứng tiêu chuẩn

Cấu trúc: quality control (QC) · quality-control checks · a quality-control process

Every batch passes through quality control before shipment.

Mỗi lô hàng đều qua khâu kiểm soát chất lượng trước khi giao.

The company added an extra quality-control check.

Công ty bổ sung một bước kiểm tra chất lượng.

Lưu ý: Quality control (QC) là việc kiểm tra sản phẩm hoặc dịch vụ để phát hiện sai lệch so với tiêu chuẩn; quality assurance rộng hơn, tập trung vào quy trình ngăn lỗi từ trước. Trong giao tiếp, QC đôi khi được dùng rộng cho cả hoạt động bảo đảm chất lượng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. maintenance of standards of quality of manufactured goods

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.