Nghĩa tiếng Việt của
assure
Phiên âm Mỹ /əˈʃʊɹ/ BrE /əˈʃʊr/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "assure" phát âm Mỹ /əˈʃʊɹ/ Anh /əˈʃʊr/ — audio file: assure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2064) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
làm cho vững tâm, làm cho tin chắc
quả quyết, cam đoan
đảm bảo
hard work work usually assures success — chăm chỉ thường bảo đảm sự thành công
bảo hiểm
to assure one's life — bảo hiểm tính mệnh
Chuyên ngành kỹ thuật
bảo đảm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- assure somebody that…; assure somebody of something = cam đoan với ai
Dễ nhầm
- assure hướng đến người nghe; ensure bảo đảm kết quả; insure mua bảo hiểm
Mẫu câu giá trị
- “The technician assured us that the backup was complete.” (Kỹ thuật viên cam đoan bản sao lưu đã xong.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật