Nghĩa tiếng Việt của

birth control

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. biện pháp tránh thai, kế hoạch hoá gia đình

Access to birth control improved public health.

Việc tiếp cận biện pháp tránh thai giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng.

She is on birth control.

Cô ấy đang dùng thuốc tránh thai.

Lưu ý: 'Birth-control pills' (viết gạch nối trước danh từ). Cụm lịch sử: 'birth control movement'.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
phương pháp hạn chế sinh đẻ
sự sinh đẻ có kế hoạch

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. limiting the number of children born (Synonyms: birth prevention, family planning)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.