Nghĩa tiếng Việt của
control tower
1. đài kiểm soát không lưu
Cấu trúc: the airport control tower · contact the control tower · staff in the control tower
The pilot contacted the control tower before entering the runway.
Phi công liên lạc với đài kiểm soát không lưu trước khi vào đường băng.
From the control tower, the team monitored aircraft movements around the airport.
Từ đài kiểm soát, nhóm theo dõi hoạt động của máy bay quanh sân bay.
Lưu ý: Control tower là đài kiểm soát không lưu tại sân bay, nơi nhân viên điều phối hoạt động của máy bay ở khu vực sân bay và vùng lân cận theo quy trình áp dụng. Trong ngữ cảnh khác, cụm có thể chỉ tháp điều khiển của một cơ sở; nghĩa hàng không là nghĩa thường gặp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a tower with an elevated workspace enclosed in glass for the visual observation of aircraft around an airport
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.