Nghĩa tiếng Việt của
commodity
Phiên âm Mỹ /kəˈmɑdəti/
Transcript: từ "commodity" phát âm Mỹ /kəˈmɑdəti/ — audio file: commodity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ, (thường) số nhiều
hàng hoá; loại hàng, mặt hàng
(cổ) tiện nghi
Chuyên ngành kinh tế
hàng hóa
hàng nguyên liệu
hàng nguyên liệu...
mặt hàng
thế phẩm
Chuyên ngành kỹ thuật
hàng hóa
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
mặt hàng thường dùng- (toán kinh tế) hàng hoá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a commodity = hàng hoá (n — kinh tế: "a commodity market"; commodities — nguyên liệu giao dịch: dầu, gạo — Task 2 kinh tế!).
- cấu trúc "a commodity OF" hiếm; dùng "the commodity market IN something" (thị trường hàng về cái gì).
- commodify (v — thương mại hoá — chê văn hoá).
Dễ nhầm
- commodity (hàng hoá đồng nhất — giao dịch) vs goods (hàng — đã có note) vs product (sản phẩm — khác biệt hoá).
- "commodity prices" (giá nguyên liệu — Task 1 kinh tế!).
Mẫu câu giá trị
- "Rice is a commodity — night markets trade it like currency." (Gạo là hàng hoá — chợ đêm giao nó như tiền.)
- "Commodity prices pushed ferry fuel costs up." (Giá nguyên liệu đẩy chi phí nhiên liệu phà lên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật