Nghĩa tiếng Việt của

commodity

Phiên âm Mỹ /kəˈmɑdəti/

Transcript: từ "commodity" phát âm Mỹ /kəˈmɑdəti/ — audio file: commodity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 8) IELTS Core ~B2
danh từ, (thường) số nhiều
hàng hoá; loại hàng, mặt hàng
(cổ) tiện nghi
Chuyên ngành kinh tế
hàng hóa
hàng nguyên liệu
hàng nguyên liệu...
mặt hàng
thế phẩm
Chuyên ngành kỹ thuật
hàng hóa
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
mặt hàng thường dùng- (toán kinh tế) hàng hoá

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật