Nghĩa tiếng Việt của

consumer price index

Cụm từnoun phrase (countable; abbreviation CPI)Biên soạn riêngIELTS

1. chỉ số giá tiêu dùng (CPI)

Cấu trúc: the consumer price index (CPI) · CPI rises/falls · measure inflation using the CPI

The consumer price index rose compared with the same month last year.

Chỉ số giá tiêu dùng tăng so với cùng tháng năm trước.

A household's personal expenses may change differently from the consumer price index.

Chi tiêu riêng của một hộ gia đình có thể biến động khác với chỉ số giá tiêu dùng.

Lưu ý: Consumer price index (CPI) là chỉ số theo dõi mức thay đổi theo thời gian của giá một rổ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng có trọng số. Rổ hàng và phương pháp tính tùy quốc gia; CPI phản ánh mức trung bình của nhóm được đo chứ không nhất thiết trùng với chi phí sinh hoạt của từng hộ gia đình.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an index of the cost of all goods and services to a typical consumer (Synonyms: CPI, cost-of-living index)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
C — h (ỉ)
T — O (E)