Nghĩa tiếng Việt của

customer

Phiên âm Mỹ /ˈkʌstəmɚ/ BrE /ˈkʌstəmə/

Transcript: từ "customer" phát âm Mỹ /ˈkʌstəmɚ/ Anh /ˈkʌstəmə/ — audio file: customer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #487) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
khách hàng
(thông tục) gã, anh chàng
queer customer — một gã kỳ quặc
Chuyên ngành kinh tế
bạn hàng
bên mua
khách hàng
Chuyên ngành kỹ thuật
bên đặt hàng
khách hàng
người đặt hàng
người thuê bao

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật