Nghĩa tiếng Việt của
customer
Phiên âm Mỹ /ˈkʌstəmɚ/ BrE /ˈkʌstəmə/
Transcript: từ "customer" phát âm Mỹ /ˈkʌstəmɚ/ Anh /ˈkʌstəmə/ — audio file: customer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #487) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
khách hàng
(thông tục) gã, anh chàng
queer customer — một gã kỳ quặc
Chuyên ngành kinh tế
bạn hàng
bên mua
khách hàng
Chuyên ngành kỹ thuật
bên đặt hàng
khách hàng
người đặt hàng
người thuê bao
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- customer = khách hàng: customer service = chăm sóc khách hàng; loyal customers = khách trung thành.
- customer base = tệp khách hàng.
- "The customer is always right." (khách hàng luôn đúng — châm ngôn dịch vụ).
Dễ nhầm
- customer (mua lẻ) vs client (khách luật sư/tư vấn) vs guest (khách nghỉ/nhà hàng).
Mẫu câu giá trị
- "Our customers rate delivery speed highest." (khách chấm tốc độ giao hàng cao nhất).
- "Poor customer service drives buyers away." (dịch vụ tệ xua đuổi khách).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật