Nghĩa tiếng Việt của

in conclusion

Cụm từadverb phraseBiên soạn riêngIELTS

1. tóm lại (mở đoạn kết luận)

In conclusion, free public transport brings more benefits than costs.

Tóm lại, giao thông công cộng miễn phí đem lại nhiều lợi ích hơn chi phí.

In conclusion, both views have merit, but the former is stronger.

Kết lại, cả hai quan điểm đều có lý, nhưng quan điểm thứ nhất thuyết phục hơn.

Lưu ý: Chỉ dùng mở đoạn kết — không dùng giữa bài. Tương tự: to sum up, in summary.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

adverb

  1. the item at the end (Synonyms: last, lastly, finally)
    "last, I'll discuss family values"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.