Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với conclusion (kèm trái nghĩa)?
“conclusion” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là close, determination, last; trái nghĩa thường gặp: beginning, open, distant. “conclusion” và “close”, “determination”, “last” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“conclusion” và “close”, “determination”, “last” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| close | /kloʊs/ | gần nhất về nghĩa |
| determination | /dɪˌtɝməˈneɪʃən/ | học thuật/trung tính |
| last | /læst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| end | /ɛnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| decision | /dɪˈsɪʒən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| finish | /ˈfɪnɪʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| termination | /tɚməˈneɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| finale | /fəˈnæli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “conclusion” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “close” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- In conclusion, economic growth alone cannot guarantee social happiness and equality.
Tóm lại, tăng trưởng kinh tế đơn thuần không thể đảm bảo hạnh phúc và bình đẳng xã hội. - Governments must balance development goals with environmental and welfare concerns.
Chính phủ phải cân bằng mục tiêu phát triển với môi trường và phúc lợi. - in conclusion
để kết luận