Nghĩa tiếng Việt của
draw a conclusion
Cụm từcollocationBiên soạn riêngIELTS
1. rút ra kết luận
Cấu trúc: draw a conclusion from something
The study drew a cautious conclusion about screen time.
Nghiên cứu rút ra kết luận thận trọng về thời gian dùng màn hình.
Do not draw conclusions from a single survey.
Đừng vội kết luận chỉ dựa vào một cuộc khảo sát.
Lưu ý: Cũng nói: reach/come to a conclusion. Số nhiều 'draw conclusions' thông dụng hơn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.
S — t (u)
S — i (n)
I — E (L)