Nghĩa tiếng Việt của
determination
Phiên âm Mỹ /dɪˌtɝməˈneɪʃən/ BrE /dɪˌtɜːməˈneɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "determination" phát âm Mỹ /dɪˌtɝməˈneɪʃən/ Anh /dɪˌtɜːməˈneɪʃən/ — audio file: determination.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2677) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự xác định, sự định rõ
sự quyết định
to come to a determination — đi tới chỗ quyết định; quyết định
tính quả quyết; quyết tâm
quyết nghị (của một cuộc thảo luận)
(pháp lý) sự phán quyết (của quan toà)
(y học) sự cương máu, sự xung huyết
(pháp lý) sự hết hạn, sự mãn hạn (giao kèo, khế ước...)
Chuyên ngành kinh tế
phán quyết (của tòa)
quyết định
sự xác định
Chuyên ngành kỹ thuật
quyết định
sự định nghĩa
sự định rõ
sự xác định
xác định
Lĩnh vực: điện
cách xác định
sự hoạch định
Lĩnh vực: toán & tin
định trị
Lĩnh vực: y học
sự xác định, quyết định
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- show determination; determination to succeed; self-determination
Dễ nhầm
- determination is resolve or the act of establishing something; determine is the verb
Mẫu câu giá trị
- “Her determination helped the group finish the project on time.” (Sự quyết tâm của cô giúp cả nhóm hoàn thành dự án đúng hạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật