Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với concept?

“concept” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là notion, thought, paradigm; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "concept" (khái niệm/ý tưởng) khác "conception" (sự hình dung/ý niệm trong đầu) và "perception" (cách nhận thức): ba từ, ba tầng khác nhau.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"concept" (khái niệm/ý tưởng) khác "conception" (sự hình dung/ý niệm trong đầu) và "perception" (cách nhận thức): ba từ, ba tầng khác nhau.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
notion/ˈnoʊʃən/gần nhất về nghĩa
thought/θɔt/học thuật/trung tính
paradigm/ˈpɛɹəˌdaɪm/ngữ cảnh hẹp hơn
thing/θɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
perception/pɚˈsɛpʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
idea/aɪˈdiə/ngữ cảnh hẹp hơn
item/ˈaɪtəm/ngữ cảnh hẹp hơn
philosophy/fəˈlɑsəfi/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “concept” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “notion” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu