Nghĩa tiếng Việt của
paradigm
Phiên âm Mỹ /ˈpɛɹəˌdaɪm/ BrE /ˈpɛəəˌdaɪm/
Transcript: từ "paradigm" phát âm Mỹ /ˈpɛɹəˌdaɪm/ Anh /ˈpɛəəˌdaɪm/ — audio file: paradigm.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
mẫu
(ngôn ngữ học) hệ biến hoá
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
hệ biến hóa
niệm giới
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a paradigm = mô hình nền/khuôn mẫu gốc (n — AWL: "a paradigm shift" (cú chuyển mô hình — cụm kinh điển Task 2!).
- a paradigm FOR/FOR V-ing (mô hình để — "a paradigm for night rota design").
- paradigmatic (adj — hiếm).
Dễ nhầm
- paradigm (mô hình nền — cách nghĩ cả ngành) vs model (mô hình — cụ thể, đã có note) vs pattern (mẫu — lặp, đã có khái niệm).
- "paradigm shift" không dùng cho việc nhỏ — dành cho đổi tư duy lớn.
Mẫu câu giá trị
- "Free night data was a paradigm shift for the ward." (Dữ liệu đêm miễn là cú chuyển mô hình của khu.)
- "The old ramp became a paradigm for future builds." (Dốc cũ thành mô hình cho các lần dựng sau.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật