Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với common (kèm trái nghĩa)?
“common” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là joint, public, park; trái nghĩa thường gặp: individual, single. "common" khác "joint": cả hai gần nghĩa nhau ("chung, công, công cộng"), nhưng "joint" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "common" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
"common" khác "joint": cả hai gần nghĩa nhau ("chung, công, công cộng"), nhưng "joint" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "common" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| joint | /dʒɔɪnt/ | gần nhất về nghĩa |
| public | /ˈpʌblɪk/ | học thuật/trung tính |
| park | /pɑɹk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| green | /ɡɹin/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| local | /ˈloʊkəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| profession | /pɹəˈfɛʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| society | /səˈsaɪəti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| nation | /ˈneɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “common” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “joint” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- a common language
ngôn ngữ chung - it is common knowledge that...
điều phổ biến là..., mọi người đều biết rằng... - the common man
người bình thường