Nghĩa tiếng Việt của

park

Phiên âm Mỹ /pɑɹk/ BrE /pɑːk/

Transcript: từ "park" phát âm Mỹ /pɑɹk/ Anh /pɑːk/ — audio file: park.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #657) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
vườn hoa, công viên
bâi (bâi đất, thường có thú rừng; bãi cỏ quanh biệt thự ở nông thôn)
bâi (để xe, để pháo...)
ngoại động từ
khoanh vùng thành công viên
(quân sự) bố trí (pháo...) vào bãi
đỗ (xe...) ở bãi
Chuyên ngành kinh tế
công viên
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi đất
bãi đỗ xe
đỗ
đỗ lại
dừng
khu
quảng trường
vườn hoa
Lĩnh vực: điện
đỗ tại bãi
Lĩnh vực: xây dựng
đoàn xe
sân đỗ xe
sân sửa chữa
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thung lũng núi cao

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật