Nghĩa tiếng Việt của

common land

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. đất dùng chung của cộng đồng (UK)

Villagers graze sheep on the common land.

Dân làng chăn cừu trên đất chung.

Common land is protected from development.

Đất chung được bảo vệ khỏi xây dựng.

Lưu ý: Luật Anh; "common" làm danh từ = bãi chung làng.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
đất công, công thổ

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a pasture subject to common use (Synonyms: commons)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.