Nghĩa tiếng Việt của

common sense

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. khả năng phán đoán thực tế, hợp lý trong các tình huống thường ngày

Cấu trúc: use/apply common sense · common sense tells you that… · a matter of common sense

Use common sense and save a copy before editing the file.

Hãy dùng óc phán đoán thực tế và lưu một bản sao trước khi sửa tệp.

It is common sense to check the address before sending the parcel.

Kiểm tra địa chỉ trước khi gửi bưu kiện là điều hợp lý hiển nhiên.

Lưu ý: Common sense thường là danh từ không đếm được; không dùng “a common sense” để nói một ý kiến. Cụm không hàm ý rằng mọi người luôn đồng ý về điều gì là hợp lý.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

common sense B1

noun

  1. sound practical judgment (Synonyms: good sense, gumption, horse sense, sense, mother wit)
    "Common sense is not so common"
    "he hasn't got the sense God gave little green apples"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

C — o (m)
L — ẽ ( )
I — E (L)