Nghĩa tiếng Việt của

least common multiple

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. bội chung nhỏ nhất (BCNN) của các số nguyên dương — số nguyên dương nhỏ nhất chia hết cho từng số đã cho; thường viết tắt LCM

Cấu trúc: the least common multiple (LCM) of two numbers · find/calculate the LCM · common multiples

The least common multiple of six and eight is twenty-four.

Bội chung nhỏ nhất của sáu và tám là hai mươi bốn.

Use the LCM to add the fractions with different denominators.

Dùng BCNN để cộng các phân số có mẫu số khác nhau.

Lưu ý: Least common multiple thường dùng ở Bắc Mỹ; lowest common multiple (LCM) phổ biến trong Anh-Anh. Quy tắc trên giả định các số nguyên dương.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the smallest multiple that is exactly divisible by every member of a set of numbers (Synonyms: lowest common multiple, lcm)
    "the least common multiple of 12 and 18 is 36"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.