Nghĩa tiếng Việt của
joint
Phiên âm Mỹ /dʒɔɪnt/
Transcript: từ "joint" phát âm Mỹ /dʒɔɪnt/ — audio file: joint.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1682) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
chỗ nối, mối nối, đầu nối
(giải phẫu) khớp (xương)
out of joint — trật khớp, sai khớp; (nghĩa bóng) trục trặc, không ăn khớp, lộn bậy lung tung
(thực vật học) mấu, đốt
(địa lý,ddịa chất) khe nứt, thớ nứt (ở khối đá...)
súc thịt (pha ra)
(kỹ thuật) mối hàn, mối nối, mối ghép; khớp nối, bản lề
(Mỹ), (từ lóng) ổ lưu manh, ổ gái điếm lén lút, tiệm lén hút; hắc điếm
to put someone's nese out of joint
(xem) nose
tính từ
chung (giữa hai hay nhiều người)
joint efforts — cố gắng chung (của hai hay nhiều người)
a joint communiqué — thông cáo chung
during their joint lives — (pháp lý) trong khi cả hai người (tất cả) đều còn sống
ngoại động từ
nối lại bằng đoạn nối, ghép lại bằng đoạn nối
cắt tại những đoạn nối; chia ra từng đoạn
trát vữa vào khe nối của (tường...)
bào cạnh (tấm ván) để ghép
Chuyên ngành kỹ thuật
bản lề
bộ ghép
bộ nối
buộc
chỗ nối
chỗ nỗi
đường hàn
đường liên kết
đường nối
ghép
hộp nối
kết nối
khe mộng
khe nứt
khớp
khớp nối
nối
nối ghép
nối lại
nút giàn
nút khung
mạch xây
mối ghép
mối hàn
mối liên kết
mối nối
ống khoan
sự ghép
sự ghép nối
sự kết nối
sự liên kết
sự nối
vỉa
vòng nối
Lĩnh vực: toán & tin
hợp lại
khớp hàn
nút hàn
Lĩnh vực: xây dựng
khe mối hàn
khe nối
khớp giàn
phần nối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- joint effort/venture/statement (nỗ lực/liên doanh/tuyên bố chung — adj-ghép Task 2 hợp tác).
- joint (n) — khớp (xương: "knee joint"); "joint account" (tài khoản chung — tài chính gia đình).
- jointly (adv — "jointly owned"; "jointly responsible").
Dễ nhầm
- joint (chung — giữa các bên) vs combined (tổng cộng — đã có note) vs shared (dùng chung — nguồn lực).
- "out of joint" (lệch — cả hình ảnh: "times out of joint").
Mẫu câu giá trị
- "Fire and ferry crews ran a joint drill." (cứu hoả và phà cùng diễn tập chung).
- "Both depots are jointly responsible for overnight checks." (cả hai bến cùng chịu trách nhiệm kiểm tra đêm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật