Nghĩa tiếng Việt của

common denominator

Cụm từnoun phrase (countable; mathematical and figurative senses)Biên soạn riêng

1. mẫu số chung của các phân số

Cấu trúc: find/use a common denominator · fractions with a common denominator · put fractions over a common denominator

Twelve is a common denominator for one-third and one-quarter.

Mười hai là mẫu số chung của một phần ba và một phần tư.

The teacher asked us to find a common denominator before adding the fractions.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi tìm mẫu số chung trước khi cộng các phân số.

2. điểm/đặc điểm chung giữa các thành viên hoặc sự việc

Cấu trúc: a common denominator among/between a group · share a common denominator · the common denominator is

Trust was the common denominator among the most successful teams.

Niềm tin là điểm chung giữa những đội thành công nhất.

The interviews revealed a common denominator in the customers' complaints.

Các cuộc phỏng vấn cho thấy một điểm chung trong những lời phàn nàn của khách hàng.

Lưu ý: Common denominator có nghĩa toán học là mẫu số chung của hai hay nhiều phân số; nghĩa bóng là đặc điểm hoặc trải nghiệm được nhiều thành viên cùng chia sẻ. Đừng nhầm với lowest common denominator, thường chỉ mẫu số chung nhỏ nhất hoặc cách hiểu phổ thông nhất tùy ngữ cảnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an attribute that is common to all members of a category
  2. an integer that is a common multiple of the denominators of two or more fractions

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.