Nghĩa tiếng Việt của
billy club
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “billy-club”.
1. gậy cảnh sát (AmE)
The officer carried a billy club.
Viên cảnh sát mang theo gậy đen.
Protests and billy clubs filled the footage.
Phim tư liệu đầy biểu tình và gậy cảnh sát.
Lưu ý: AmE; BrE nói "truncheon".
Mục từ điển mở (OVDP)
-jack) /'bilidʤæk/
danh từ
(Mỹ), (từ lóng) gậy tày, dùi cui (của cảnh sát)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a short stout club used primarily by policemen (Synonyms: truncheon, nightstick, baton, billy, billystick)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.